Cách dùng "我真不希望听到" (wǒ zhēn bù xī wàng tīng dào) trong hội thoại tiếng Trung
我真不希望听到
Tôi thật không muốn nghe
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:36
tīng听
dào到
guò过
zhè这
ge个
shì事
qíng情
“tại hội nghị phòng thủ ở Tokyo.”
LINE 0232:40
PLAYING SCENEwǒ我
zhēn真
bù不
xī希
wàng望
tīng听
dào到
“Tôi thật không muốn nghe”
LINE 0332:43
dōng东
jīng京
bèi被
xí袭
jī击
“tin tức khủng khiếp”
Show Information