Cách dùng "我正在就此事展开调查" (wǒ zhèng zài jiù cǐ shì zhǎn kāi diào chá) trong hội thoại tiếng Trung

zhèngzàijiùshìzhǎnkāidiàochá

Tôi đang tiến hành điều tra việc này

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:52
tiān
xià
jǐng
shàng
lái
le
yuàn

Chiều hôm đó Inoue đã đến bệnh viện

LINE 0220:54
PLAYING SCENE
zhèng
zài
jiù
shì
zhǎn
kāi
diào
chá

Tôi đang tiến hành điều tra việc này

LINE 0320:57
xiàn
zài
xiǎng
zhī
dào

Bây giờ tôi muốn biết

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp20:54
TMDB ID309609