Cách dùng "我知道这肯定是有问题的" (wǒ zhī dào zhè kěn dìng shì yǒu wèn tí de) trong hội thoại tiếng Trung
我知道这肯定是有问题的
tôi biết chắc chắn có vấn đề.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:36
wǒ我
zài在
měi美
guó国
dài待
le了
wǔ五
nián年
“Tôi ở Mỹ năm năm,”
LINE 0233:38
PLAYING SCENEwǒ我
zhī知
dào道
zhè这
kěn肯
dìng定
shì是
yǒu有
wèn问
tí题
de的
“tôi biết chắc chắn có vấn đề.”
LINE 0333:41
shén什
me么
wèn问
tí题
“Vấn đề gì?”
Show Information