Cách dùng "现在和司令官在机库" (xiàn zài hé sī lìng guān zài jī kù) trong hội thoại tiếng Trung
现在和司令官在机库
Hiện đang ở kho máy bay với tư lệnh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:20
zài在
shén什
me么
dì地
fāng方
“Ở đâu?”
LINE 0227:21
PLAYING SCENExiàn现
zài在
hé和
sī司
lìng令
guān官
zài在
jī机
kù库
“Hiện đang ở kho máy bay với tư lệnh.”
LINE 0327:24
tuì退
xià下
ba吧
“Lui xuống đi.”
Show Information