Cách dùng "一百多天前" (yì bǎi duō tiān qián) trong hội thoại tiếng Trung
一百多天前
Hơn một trăm ngày trước,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:10
huì会
hōng轰
zhà炸
dōng东
jīng京
ma吗
“sẽ ném bom Tokyo không?”
LINE 0229:14
PLAYING SCENEyì一
bǎi百
duō多
tiān天
qián前
“Hơn một trăm ngày trước,”
LINE 0329:16
měi美
guó国
rén人
zài在
zhēn珍
zhū珠
gǎng港
chī吃
le了
dà大
kuī亏
“người Mỹ đã chịu tổn thất nặng ở Trân Châu Cảng.”
Show Information