Cách dùng "一根根林立的烟囱" (yī gēn gēn lín lì de yān cōng) trong hội thoại tiếng Trung

gēngēnlíndeyāncōng

những ống khói san sát,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:47
kàn
kàn
zuò
chéng
shì

nhìn thành phố ấy,

LINE 0233:48
PLAYING SCENE
gēn
gēn
lín
de
yān
cōng

những ống khói san sát,

LINE 0333:50
de
gōng

nền công nghiệp phát triển,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp33:48
TMDB ID309609