Cách dùng "一脚就能踹散架的破窝棚了" (yī jiǎo jiù néng chuài sǎn jià de pò wō péng le) trong hội thoại tiếng Trung
一脚就能踹散架的破窝棚了
một cái lều mục nát đá một cái là tan.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:25
bǎ把
měi美
guó国
kàn看
chéng成
shì是
“coi nước Mỹ như”
LINE 0233:26
PLAYING SCENEyī一
jiǎo脚
jiù就
néng能
chuài踹
sǎn散
jià架
de的
pò破
wō窝
péng棚
le了
“một cái lều mục nát đá một cái là tan.”
LINE 0333:28
yú愚
mèi昧
de的
dà大
běn本
yíng营
de的
guān官
liáo僚
men们
“Những quan liêu ngu muội ở Đại Bản Doanh.”
Show Information