Cách dùng "已经好几个晚上睡不着了" (yǐ jīng hǎo jǐ gè wǎn shàng shuì bù zhe le) trong hội thoại tiếng Trung

jīnghǎowǎnshàngshuìzhele

tôi đã mấy đêm liền không ngủ được.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:05
wèi
le
zhè
ge
shì
qíng

Vì chuyện này,

LINE 0207:07
PLAYING SCENE
jīng
hǎo
wǎn
shàng
shuì
zhe
le

tôi đã mấy đêm liền không ngủ được.

LINE 0307:09
zài
míng
dān
shàng

Anh trai tôi cũng có trong danh sách.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp07:07
TMDB ID309609