Cách dùng "有些事情不得不让人怀疑" (yǒu xiē shì qíng bù dé bù ràng rén huái yí) trong hội thoại tiếng Trung
有些事情不得不让人怀疑
Một số việc không thể không khiến người ta nghi ngờ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:19
dǎo岛
shàng上
jiù就
fēng风
bō波
bù不
duàn断
“trên đảo liền sóng gió không ngừng.”
LINE 0205:22
PLAYING SCENEyǒu有
xiē些
shì事
qíng情
bù不
dé得
bù不
ràng让
rén人
huái怀
yí疑
“Một số việc không thể không khiến người ta nghi ngờ.”
LINE 0305:28
shǔ属
xià下
yú愚
dùn钝
“Hạ quan ngu muội,”
Show Information