Cách dùng "照顾别的伤员了" (zhào gù bié de shāng yuán le) trong hội thoại tiếng Trung

zhàobiédeshāngyuánle

chăm sóc thương binh khác

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:03
jiù
bìng
shì

liền đến phòng bệnh nặng

LINE 0219:05
PLAYING SCENE
zhào
bié
de
shāng
yuán
le

chăm sóc thương binh khác

LINE 0319:06
jiù
méi
zài
jiàn
dào
jǐng
shàng
duì
zhǎng
le

thế là không gặp lại đội trưởng Inoue nữa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp19:05
TMDB ID309609