Cách dùng "这几天又出事了" (zhè jǐ tiān yòu chū shì le) trong hội thoại tiếng Trung

zhètiānyòuchūshìle

mấy hôm nay lại xảy ra chuyện.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:18
de
duì
zhǎng
jǐng
shàng

Phó đội trưởng của anh ta, Inoue,

LINE 0235:20
PLAYING SCENE
zhè
tiān
yòu
chū
shì
le

mấy hôm nay lại xảy ra chuyện.

LINE 0335:25
zhè
jiàn
shì
qíng
dǎo
shì
tīng
shuō
le

Việc này tôi có nghe nói.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp35:20
TMDB ID309609