Cách dùng "这件事不就交出去了吗" (zhè jiàn shì bù jiù jiāo chū qù le ma) trong hội thoại tiếng Trung
这件事不就交出去了吗
Việc này chẳng phải đã giao ra rồi sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:54
dì第
liù六
chù处
pài派
yí一
gè个
guān官
yuán员
lái来
“cục thứ sáu cử một viên chức tới.”
LINE 0202:56
PLAYING SCENEzhè这
jiàn件
shì事
bù不
jiù就
jiāo交
chū出
qù去
le了
ma吗
“Việc này chẳng phải đã giao ra rồi sao?”
LINE 0303:00
dì第
liù六
chù处
“Cục thứ sáu?”
Show Information