Cách dùng "这件事情我倒是听说了" (zhè jiàn shì qíng wǒ dǎo shì tīng shuō le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèjiànshìqíngdǎoshìtīngshuōle

Việc này tôi có nghe nói.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:20
zhè
tiān
yòu
chū
shì
le

mấy hôm nay lại xảy ra chuyện.

LINE 0235:25
PLAYING SCENE
zhè
jiàn
shì
qíng
dǎo
shì
tīng
shuō
le

Việc này tôi có nghe nói.

LINE 0335:27
shǒu
bèi
duì
dōu
zài
chuán

Đội thủ bị đang đồn

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp35:25
TMDB ID309609