Cách dùng "这些飞机到底是从哪儿起飞的" (zhè xiē fēi jī dào dǐ shì cóng nǎ ér qǐ fēi de) trong hội thoại tiếng Trung
这些飞机到底是从哪儿起飞的
Những máy bay này rốt cuộc cất cánh từ đâu?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:01
sì四
jià架
měi美
guó国
fēi飞
jī机
de的
hōng轰
zhà炸
“bốn máy bay Mỹ ném bom.”
LINE 0231:04
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
fēi飞
jī机
dào到
dǐ底
shì是
cóng从
nǎ哪
ér儿
qǐ起
fēi飞
de的
“Những máy bay này rốt cuộc cất cánh từ đâu?”
LINE 0331:05
bù不
guǎn管
tā它
men们
shì是
cóng从
nǎ哪
ér儿
qǐ起
fēi飞
de的
“Bất kể chúng cất cánh từ đâu,”
Show Information