Cách dùng "这些忧虑不是空穴来风" (zhè xiē yōu lǜ bú shì kōng xué lái fēng) trong hội thoại tiếng Trung
这些忧虑不是空穴来风
những lo ngại này không phải vô căn cứ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:07
zhè这
gèng更
jiā加
zhèng证
míng明
“Điều này càng chứng minh”
LINE 0232:09
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
yōu忧
lǜ虑
bú不
shì是
kōng空
xué穴
lái来
fēng风
“những lo ngại này không phải vô căn cứ.”
LINE 0332:13
gěi给
“Đây.”
Show Information