Cách dùng "只剩下预备役了" (zhǐ shèng xià yù bèi yì le) trong hội thoại tiếng Trung
只剩下预备役了
chỉ còn lại lực lượng dự bị.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:38
chú除
le了
wǒ我
men们
de的
jìn近
wèi卫
shī师
tuán团
“ngoài Cận Vệ Sư Đoàn của chúng ta,”
LINE 0229:40
PLAYING SCENEzhǐ只
shèng剩
xià下
yù预
bèi备
yì役
le了
“chỉ còn lại lực lượng dự bị.”
LINE 0329:44
ér而
qiě且
tōu偷
xí袭
zhēn珍
zhū珠
gǎng港
“Hơn nữa, cuộc tấn công Trân Châu Cảng,”
Show Information