Cách dùng "最近可是麻烦不断呀" (zuì jìn kě shì má fán bù duàn ya) trong hội thoại tiếng Trung
最近可是麻烦不断呀
gần đây rắc rối liên tục đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:06
nǐ你
de的
tè特
zhǒng种
jǐng警
chá察
dà大
duì队
“Đội Cảnh sát Đặc chủng của anh”
LINE 0236:08
PLAYING SCENEzuì最
jìn近
kě可
shì是
má麻
fán烦
bù不
duàn断
ya呀
“gần đây rắc rối liên tục đấy.”
LINE 0336:10
zhè这
jiàn件
shì事
“Việc này”
Show Information