Cách dùng "作为天皇陛下的调查员" (zuò wéi tiān huáng bì xià de diào chá yuán) trong hội thoại tiếng Trung
作为天皇陛下的调查员
Là điều tra viên của Thiên hoàng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:46
yě也
shì是
wǒ我
de的
shī失
zhí职
“cũng là thất trách của tôi.”
LINE 0239:48
PLAYING SCENEzuò作
wéi为
tiān天
huáng皇
bì陛
xià下
de的
diào调
chá查
yuán员
“Là điều tra viên của Thiên hoàng”
LINE 0339:51
lái来
dào到
zì自
jǐ己
hòu後
fāng方
de的
hǎi海
jūn军
jī基
dì地
“đến căn cứ hải quân hậu phương của mình”
Show Information