Cách dùng "你真没别的事找我" (nǐ zhēn méi bié de shì zhǎo wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你真没别的事找我
Anh tìm tôi không có chuyện gì khác thật à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
12:16
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就知道的 | wǒ jiù zhī dào de | Tôi biết ngay mà. |
| 2▶ | 你真没别的事找我 | nǐ zhēn méi bié de shì zhǎo wǒ | Anh tìm tôi không có chuyện gì khác thật à? |
| 3 | 有 | yǒu | Có. |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
suǒ yǐ nǐ de zhè fèn ēn qíng gēn běn jiù bú shì qián néng gòu chě qīng chǔ deVậy nên tiền bạc hoàn toàn không thể trả hết ân tình này của cô.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
dāng chū wǒ zhǐ jiè le nǐ yì bǎi kuài qián lián lù fèi dōu bù gòuLúc đó tôi chỉ cho cô vay một trăm tệ, còn chẳng đủ tiền đi đường.

HSK 7
0:03s
shì nǐ zì jǐ nǔ lì cái yǒu le jīn tiān zhè fèn tǐ miàn de gōng zuòNhờ chính cô tự nỗ lực, nên mới có công việc đàng hoàng như ngày hôm nay.

HSK 2
0:03s
qǐng wèn nǐ yǒu shí jiān gēn wǒ liáo liáo maXin hỏi cô có thời gian nói chuyện với tôi không?
