Cách dùng "您不能总是自说自话" (nín bù néng zǒng shì zì shuō zì huà) trong hội thoại tiếng Trung
您不能总是自说自话
Cô không thể tự nói theo ý mình mãi được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
27:47
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我已经有对象了 | wǒ yǐ jīng yǒu duì xiàng le | Cháu có người yêu rồi. |
| 2▶ | 您不能总是自说自话 | nín bù néng zǒng shì zì shuō zì huà | Cô không thể tự nói theo ý mình mãi được. |
| 3 | 至于我做什么工作 | zhì yú wǒ zuò shén me gōng zuò | Còn chuyện cháu làm công việc gì, |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
suǒ yǐ nǐ de zhè fèn ēn qíng gēn běn jiù bú shì qián néng gòu chě qīng chǔ deVậy nên tiền bạc hoàn toàn không thể trả hết ân tình này của cô.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
dāng chū wǒ zhǐ jiè le nǐ yì bǎi kuài qián lián lù fèi dōu bù gòuLúc đó tôi chỉ cho cô vay một trăm tệ, còn chẳng đủ tiền đi đường.

HSK 7
0:03s
shì nǐ zì jǐ nǔ lì cái yǒu le jīn tiān zhè fèn tǐ miàn de gōng zuòNhờ chính cô tự nỗ lực, nên mới có công việc đàng hoàng như ngày hôm nay.

HSK 2
0:03s
qǐng wèn nǐ yǒu shí jiān gēn wǒ liáo liáo maXin hỏi cô có thời gian nói chuyện với tôi không?
