Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "拿着鸡毛当令箭" (ná zhe jī máo dāng lìng jiàn) trong hội thoại tiếng Trung

拿着鸡毛当令箭

ná zhe jī máo dāng lìng jiàn

Cầm lông gà làm lệnh tiễn

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
8:25
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1写了本县志 还真以为自己了不得了 不不不xiě le běn xiàn zhì hái zhēn yǐ wéi zì jǐ liǎo bù dé le bù bù bùViết được cuốn huyện chí tưởng mình ghê gớm lắm sao Không không không
2拿着鸡毛当令箭ná zhe jī máo dāng lìng jiànCầm lông gà làm lệnh tiễn
3我我 郑书记 你说说wǒ wǒ zhèng shū jì nǐ shuō shuōTôi tôi Bí thư Trịnh, anh nói xem

More Clips From Episode

Total 44 clips (Page 1 of 3)
这关大县长 怎么有时间 下基层来体察民情来了
HSK 1
0:03s
zhè guān dà xiàn zhǎng zěn me yǒu shí jiān xià jī céng lái tǐ chá mín qíng lái leChủ tịch huyện Quan vĩ đại này Làm sao lại có thời gian Xuống cơ sở thăm dân tình thế này?
怎么着 不欢迎啊
HSK 3
0:03s
zěn me zhe bù huān yíng aSao nào? Không hoan nghênh à?
跟你说实话啊 我今天一早出来 跑了好几个乡
HSK 7
0:03s
gēn nǐ shuō shí huà a wǒ jīn tiān yī zǎo chū lái pǎo le hǎo jǐ gè xiāngNói thật với cậu này Sáng nay tôi ra khỏi nhà Chạy qua mấy xã rồi
我是一口东西都没吃啊
HSK 2
0:03s
wǒ shì yī kǒu dōng xī dōu méi chī aTôi chưa ăn uống gì cả đâu
你们这个解副镇长 一眼就看出来了
HSK 6
0:03s
nǐ men zhè ge jiě fù zhèn zhǎng yī yǎn jiù kàn chū lái leÔng Phó thị trưởng Tạ của các cậu Nhìn một cái là biết ngay
在这一点上 你没有人家有眼力见儿
HSK 6
0:03s
zài zhè yì diǎn shàng nǐ méi yǒu rén jiā yǒu yǎn lì jiàn érỞ điểm này Cậu không tinh mắt bằng người ta
这要论拍马屁 这老解可比我强太多了
HSK 6
0:03s
zhè yào lùn pāi mǎ pì zhè lǎo jiě kě bǐ wǒ qiáng tài duō leNếu bàn về nịnh nọt Ông Tạ này giỏi hơn tôi nhiều
你看看都几点了 我明天还有两个乡 要跑呢
HSK 5
0:03s
nǐ kàn kàn dōu jǐ diǎn le wǒ míng tiān hái yǒu liǎng gè xiāng yào pǎo neCậu xem mấy giờ rồi này Ngày mai tôi còn phải chạy Hai xã nữa
给你带了一个好消息 什么好消息啊
HSK 3
0:03s
gěi nǐ dài le yí gè hǎo xiāo xī shén me hǎo xiāo xī aMang cho cậu một tin tốt Tin tốt gì vậy?
月海还有一大堆事 等着我呢
HSK 5
0:03s
yuè hǎi hái yǒu yī dà duī shì děng zhe wǒ neNguyệt Hải còn cả đống việc Đang chờ tôi
这 我一走 月海就乱套了
HSK 2
0:03s
zhè wǒ yī zǒu yuè hǎi jiù luàn tào leNày, tôi mà đi Nguyệt Hải sẽ loạn hết
地球离开谁都能转
HSK 4
0:03s
dì qiú lí kāi shéi dōu néng zhuǎnTrái đất thiếu ai cũng quay
老关 你听我跟你解释啊 我不听
HSK 4
0:03s
lǎo guān nǐ tīng wǒ gēn nǐ jiě shì a wǒ bù tīngÔng Quan Ông nghe tôi giải thích đã Tôi không nghe
这是红头文件 我是来通知你的 不是跟你商量的
HSK 4
0:03s
zhè shì hóng tóu wén jiàn wǒ shì lái tōng zhī nǐ de bú shì gēn nǐ shāng liáng deĐây là văn bản chính thức Tôi đến để thông báo cho cậu Không phải để bàn với cậu
意味着什么 你心里没数啊
HSK 5
0:03s
yì wèi zhe shén me nǐ xīn lǐ méi shù aÝ nghĩa là gì Trong lòng cậu không rõ à?
你别给脸不要脸 我懂 我懂 我怎么能不懂呢
HSK 3
0:03s
nǐ bié gěi liǎn bú yào liǎn wǒ dǒng wǒ dǒng wǒ zěn me néng bù dǒng neĐừng có được đằng chân lân đằng đầu Tôi hiểu Tôi hiểu, sao tôi không hiểu được
我不听你说了 你爱去不去 你如果不愿意去的话
HSK 3
0:03s
wǒ bù tīng nǐ shuō le nǐ ài qù bù qù nǐ rú guǒ bù yuàn yì qù de huàTôi không nghe cậu nói nữa Cậu muốn đi hay không tùy Nếu cậu không muốn đi
别 我 我去 我去还不行吗
HSK 3
0:03s
bié wǒ wǒ qù wǒ qù hái bù xíng maĐừng Tôi... tôi đi Tôi đi vậy còn không được sao?
这个榆木脑袋 你看你这脾气 你看 还说我呢
HSK 6
0:03s
zhè ge yú mù nǎo dài nǐ kàn nǐ zhè pí qì nǐ kàn hái shuō wǒ neCái đầu gỗ này Cậu xem cái tính cậu kìa Còn nói tôi nữa
有事就说事 你这么说话 我
HSK 2
0:03s
yǒu shì jiù shuō shì nǐ zhè me shuō huà wǒCó việc thì nói việc Ông nói thế này, tôi...