Cách dùng "放个响屁崩自己" (fàng gè xiǎng pì bēng zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung

fàngxiǎngbēng

Xì hơi to tự bắn vào mình

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
36:09
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1烧水粘锅shāo shuǐ zhān guōĐun nước dính nồi
2放个响屁崩自己fàng gè xiǎng pì bēng zì jǐXì hơi to tự bắn vào mình
3大王八 回去吃大王八dà wáng bā huí qù chī dà wáng bāĐại vương bát Về nhà ăn đại vương bát đi

More Clips From Episode

Total 103 clips (Page 3 of 6)
我告诉你 我借给她钱 你有脸见你哥们儿吗
HSK 3
0:03s
wǒ gào sù nǐ wǒ jiè gěi tā qián nǐ yǒu liǎn jiàn nǐ gē men er maTôi nói cho cô biết Tôi cho cô ấy vay tiền Cô có mặt mũi nào gặp bạn cô không?

你给我 什么人哪 你给我在这儿待着
HSK 4
0:03s
nǐ gěi wǒ shén me rén nǎ nǐ gěi wǒ zài zhè ér dài zheCô đưa tôi... Loại người gì thế? Cô ngồi yên ở đây cho tôi

你还要不要脸 你 高雪梅
HSK 1
0:03s
nǐ hái yào bù yào liǎn nǐ gāo xuě méiCô còn muốn mặt mũi không hả? Cao Tuyết Mai

就叫春燕歌舞厅 就这么定了 解镇长 你说什么
HSK 4
0:03s
jiù jiào chūn yàn gē wǔ tīng jiù zhè me dìng le jiě zhèn zhǎng nǐ shuō shén meSẽ gọi là Phòng karaoke Chunyan Cứ thế quyết định Phó Trấn trưởng Giải, anh nói gì?

行不行 满意了吧 我入股了 这就是我的地儿
HSK 3
0:03s
xíng bù xíng mǎn yì le ba wǒ rù gǔ le zhè jiù shì wǒ de dì érĐược không? Hài lòng chưa? Tôi đã góp vốn Đây chính là chỗ của tôi

谁不去谁是王八蛋
HSK 1
0:03s
shuí bù qù shuí shì wáng bā dànAi không đi là đồ khốn nạn

是呀 我找了他一圈 没找到人 这不急着用吗
HSK 6
0:03s
shì ya wǒ zhǎo le tā yī quān méi zhǎo dào rén zhè bù jí zhe yòng maVâng, tôi tìm anh ấy một vòng rồi Không thấy đâu Cái này đang cần gấp mà

这件事 镇上闹得沸沸扬扬的
HSK 7
0:03s
zhè jiàn shì zhèn shàng nào dé fèi fèi yáng yáng deViệc này trong trấn đang xôn xao lắm.

我太了解他了 你别看他平常 油嘴滑舌的
HSK 7
0:03s
wǒ tài liǎo jiě tā le nǐ bié kàn tā píng cháng yóu zuǐ huá shé detôi hiểu hắn quá rồi. Đừng thấy hắn bình thường miệng lưỡi lanh lợi,

是不是就这点本事 你要干吗 你还要干吗
HSK 7
0:03s
shì bú shì jiù zhè diǎn běn shì nǐ yào gàn má nǐ hái yào gàn máĐúng không, chỉ có mấy chiêu này? Cậu muốn làm gì? Cậu còn muốn làm gì nữa?

拿了张照片 好吧 别跟我来这套
HSK 5
0:03s
ná le zhāng zhào piān hǎo ba bié gēn wǒ lái zhè tàoLấy một tấm ảnh, được chưa? Đừng giở trò với tôi.

就你那几根孔雀毛 插谁身上好看
HSK 5
0:03s
jiù nǐ nà jǐ gēn kǒng què máo chā shuí shēn shàng hǎo kànMấy cọng lông công của cậu, cắm lên ai thì đẹp?

我大孔雀怎么的 就比你那小家雀
HSK 2
0:03s
wǒ dà kǒng què zěn me de jiù bǐ nǐ nà xiǎo jiā qiǎocon công lớn của tôi thì sao? Vẫn hơn con chim sẻ nhỏ

我本来我想留个念想 我不要了 好吧
HSK 5
0:03s
wǒ běn lái wǒ xiǎng liú gè niàn xiǎng wǒ bú yào le hǎo baTôi vốn định giữ làm kỷ niệm. Tôi không cần nữa, được chưa?

你就住家里 拿我东西 躲开 躲开 挡道了
HSK 2
0:03s
nǐ jiù zhù jiā lǐ ná wǒ dōng xī duǒ kāi duǒ kāi dǎng dào lecậu mới ở nhà. Lấy đồ của tôi? Tránh ra, tránh ra, cản đường rồi.

你还要干吗 你拿我东西 还要怎么着我
HSK 2
0:03s
nǐ hái yào gàn má nǐ ná wǒ dōng xī hái yào zěn me zhe wǒCậu còn muốn làm gì nữa? Cậu lấy đồ của tôi, còn muốn làm gì tôi nữa?

你还要怎么着 你还要怎么折磨我 还要怎么折磨我
HSK 7
0:03s
nǐ hái yào zěn me zhe nǐ hái yào zěn me zhé mó wǒ hái yào zěn me zhé mó wǒCậu còn muốn thế nào nữa? Cậu còn muốn hành hạ tôi thế nào? Còn muốn hành hạ tôi thế nào nữa?

那龙凤呈祥枕套 你给我拿回来
HSK 2
0:03s
nà lóng fèng chéng xiáng zhěn tào nǐ gěi wǒ ná huí láiCái vỏ gối Long Phụng Trình Tường đó Anh lấy về cho tôi

我亲手绣的 拿回来 龙凤呈祥那是婚前财产
HSK 7
0:03s
wǒ qīn shǒu xiù de ná huí lái lóng fèng chéng xiáng nà shì hūn qián cái chǎnTôi tự tay thêu đấy. Lấy về Long Phụng Trình Tường đó là tài sản trước hôn nhân

什么叫婚前财产 你婚前给的 不是婚前财产吗
HSK 6
0:03s
shén me jiào hūn qián cái chǎn nǐ hūn qián gěi de bú shì hūn qián cái chǎn maTài sản trước hôn nhân là cái gì? Anh cho trước khi cưới Không phải tài sản trước hôn nhân sao?