Cách dùng "你都成落汤鸡了" (nǐ dōu chéng luò tāng jī le) trong hội thoại tiếng Trung

dōuchéngluòtāngle

Cậu ướt như chuột lột rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
8:55
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我来晚了wǒ lái wǎn leTôi đến muộn rồi.
2你都成落汤鸡了nǐ dōu chéng luò tāng jī leCậu ướt như chuột lột rồi.
3他就怕你不来 奶奶tā jiù pà nǐ bù lái nǎi nǎiAnh ấy sợ cậu không đến lắm. Bà ơi.

More Clips From Episode

Total 103 clips (Page 6 of 6)
连着呢 连着呢 打 打断了骨头
HSK 6
0:03s
lián zhe ne lián zhe ne dǎ dǎ duàn le gǔ touDính rồi, dính rồi. Đánh... đánh gãy xương...

全世界就我一个人 你们都走
HSK 2
0:03s
quán shì jiè jiù wǒ yí gè rén nǐ men dōu zǒuCả thế giới chỉ có mình tôi. Các anh đều đi đi.

我这不是怕你尴尬吗 我给你出个主意
HSK 6
0:03s
wǒ zhè bú shì pà nǐ gān gà ma wǒ gěi nǐ chū gè zhǔ yìTôi sợ anh thấy ngượng ngùng thôi. Tôi cho anh một kế này.