Cách dùng "你就不能带上我吗" (nǐ jiù bù néng dài shàng wǒ ma) trong hội thoại tiếng Trung
你就不能带上我吗
Anh không thể cho tôi đi cùng sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
5:27
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我 我车坏了 | wǒ wǒ chē huài le | Tôi... xe tôi hỏng rồi. |
| 2▶ | 你就不能带上我吗 | nǐ jiù bù néng dài shàng wǒ ma | Anh không thể cho tôi đi cùng sao? |
| 3 | 行 | xíng | Được. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
lián zhe ne lián zhe ne dǎ dǎ duàn le gǔ touDính rồi, dính rồi. Đánh... đánh gãy xương...

HSK 2
0:03s
quán shì jiè jiù wǒ yí gè rén nǐ men dōu zǒuCả thế giới chỉ có mình tôi. Các anh đều đi đi.

HSK 6
0:03s
wǒ zhè bú shì pà nǐ gān gà ma wǒ gěi nǐ chū gè zhǔ yìTôi sợ anh thấy ngượng ngùng thôi. Tôi cho anh một kế này.