Cách dùng "你上我车干吗 你自己的车呢" (nǐ shàng wǒ chē gàn má nǐ zì jǐ de chē ne) trong hội thoại tiếng Trung

shàngchēgàn dechēne

Anh lên xe tôi làm gì? Xe của anh đâu?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
5:22
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你干吗啊nǐ gàn má aAnh làm gì thế?
2你上我车干吗 你自己的车呢nǐ shàng wǒ chē gàn má nǐ zì jǐ de chē neAnh lên xe tôi làm gì? Xe của anh đâu?
3我 我车坏了wǒ wǒ chē huài leTôi... xe tôi hỏng rồi.

More Clips From Episode

Total 103 clips (Page 6 of 6)
连着呢 连着呢 打 打断了骨头
HSK 6
0:03s
lián zhe ne lián zhe ne dǎ dǎ duàn le gǔ touDính rồi, dính rồi. Đánh... đánh gãy xương...

全世界就我一个人 你们都走
HSK 2
0:03s
quán shì jiè jiù wǒ yí gè rén nǐ men dōu zǒuCả thế giới chỉ có mình tôi. Các anh đều đi đi.

我这不是怕你尴尬吗 我给你出个主意
HSK 6
0:03s
wǒ zhè bú shì pà nǐ gān gà ma wǒ gěi nǐ chū gè zhǔ yìTôi sợ anh thấy ngượng ngùng thôi. Tôi cho anh một kế này.