Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "一脚油就到了" (yī jiǎo yóu jiù dào le) trong hội thoại tiếng Trung

一脚油就到了

yī jiǎo yóu jiù dào le

Một cái ga là đến.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
39:47
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这新摩托跑得真快zhè xīn mó tuō pǎo dé zhēn kuài...cái xe máy mới này chạy nhanh thật.
2一脚油就到了yī jiǎo yóu jiù dào leMột cái ga là đến.
3没事没事 都会过去的méi shì méi shì dū huì guò qù deKhông sao không sao, rồi cũng sẽ qua thôi.

More Clips From Episode

Total 103 clips (Page 2 of 6)
来呀 来呀 都别放筷子 你说
HSK 5
0:03s
lái ya lái ya dōu bié fàng kuài zi nǐ shuōVào đi, vào đi. Đừng ai buông đũa nhé. Cậu nói xem.
尝尝 跟高雪梅 是不是已经离了呀
HSK 5
0:03s
cháng cháng gēn gāo xuě méi shì bú shì yǐ jīng lí le yaNếm thử đi. Với Cao Tuyết Mai đã ly hôn rồi đúng không?
高总这是要去捉奸吧 有好戏看了 去看看
HSK 3
0:03s
gāo zǒng zhè shì yào qù zhuō jiān ba yǒu hǎo xì kàn le qù kàn kànTổng Cao định đi bắt gian đây mà. Có kịch hay để xem rồi. Đi xem nào.
这两全其美啊 对 是的 解镇长
HSK 6
0:03s
zhè liǎng quán qí měi a duì shì de jiě zhèn zhǎngVẹn cả đôi đường. Đúng vậy, Phó Trấn trưởng Giải.
我看这墙也不怎么样啊 刷的
HSK 5
0:03s
wǒ kàn zhè qiáng yě bù zěn me yàng a shuā deTôi thấy bức tường này cũng chẳng ra gì. Sơn ấy mà.
就先让他干着 你看是不是
HSK 3
0:03s
jiù xiān ràng tā gàn zhe nǐ kàn shì bú shìNên tạm để anh ấy làm. Anh xem đúng không?
你别当我不懂啊 你谁 你谁啊 你管我这么多
HSK 4
0:03s
nǐ bié dāng wǒ bù dǒng a nǐ shuí nǐ shuí a nǐ guǎn wǒ zhè me duōĐừng nghĩ tôi không biết gì. Ông là ai? Ông là ai mà quản tôi nhiều thế?
任师傅 你少说两句 你说你干 解镇长 装什么装
HSK 7
0:03s
rèn shī fù nǐ shǎo shuō liǎng jù nǐ shuō nǐ gàn jiě zhèn zhǎng zhuāng shén me zhuāngSư phụ Nhậm, anh bớt nói vài câu đi. Anh nói anh làm. Phó Trấn trưởng Giải. Làm bộ làm tịch gì.
不跟他一般见识 你把事说清楚 解镇长 咱别这样
HSK 6
0:03s
bù gēn tā yī bān jiàn shí nǐ bǎ shì shuō qīng chǔ jiě zhèn zhǎng zán bié zhè yàngĐừng chấp nhặt với hắn. Anh nói rõ chuyện ra. Phó Trấn trưởng Giải, mình đừng thế.
来吧 说说 来 什么事这是
HSK 1
0:03s
lái ba shuō shuō lái shén me shì zhè shìNào, nói đi, nói đi Chuyện gì thế này?
这儿这么多人呢 走走 走走 这是干吗呢
HSK 2
0:03s
zhè ér zhè me duō rén ne zǒu zǒu zǒu zǒu zhè shì gàn má neỞ đây nhiều người thế này Đi đi, đi đi Đây là làm gì thế?
这不装修呢吗 这儿装修呢 搞事情呢 是不是
HSK 5
0:03s
zhè bù zhuāng xiū ne ma zhè ér zhuāng xiū ne gǎo shì qíng ne shì bú shìĐây không phải đang sửa sang sao? Ở đây đang sửa sang Gây chuyện đúng không?
不是 姐 什么叫不是 看见了吧
HSK 1
0:03s
bú shì jiě shén me jiào bú shì kàn jiàn le baKhông phải, chị ơi Không phải là thế nào? Thấy chưa?
你说话这么难听啊 你以为这是你家啊
HSK 3
0:03s
nǐ shuō huà zhè me nán tīng a nǐ yǐ wéi zhè shì nǐ jiā aCô nói chuyện khó nghe thế à? Cô tưởng đây là nhà cô à?
你疯了吧 高雪梅 你是不是在这儿 搞事情呢
HSK 7
0:03s
nǐ fēng le ba gāo xuě méi nǐ shì bú shì zài zhè ér gǎo shì qíng neCô điên rồi à, Cao Tuyết Mai? Cô có phải đang ở đây... Gây chuyện không?
没脸了吧你 高雪梅 你别在这儿抽风啊
HSK 2
0:03s
méi liǎn le ba nǐ gāo xuě méi nǐ bié zài zhè ér chōu fēng aHết mặt mũi rồi đúng không? Cao Tuyết Mai Cô đừng có nổi điên ở đây
你跟我解释 你别人来疯 当着这么多人面
HSK 7
0:03s
nǐ gēn wǒ jiě shì nǐ bié rén lái fēng dāng zhe zhè me duō rén miànCô giải thích với tôi Cô đừng có làm trò Trước mặt nhiều người thế này
你在这儿撒泼打滚的 我让你说话 我说什么说
HSK 2
0:03s
nǐ zài zhè ér sā pō dǎ gǔn de wǒ ràng nǐ shuō huà wǒ shuō shén me shuōCô ở đây ăn vạ lăn lộn Tôi bảo cô nói Tôi nói cái gì?
我的钱 高雪梅 够了 你还有完没完
HSK 4
0:03s
wǒ de qián gāo xuě méi gòu le nǐ hái yǒu wán méi wánTiền của tôi, Cao Tuyết Mai Đủ rồi Cô có hết chuyện không thế?
你就不要个脸了 你听我说 我搞什么事情啊
HSK 5
0:03s
nǐ jiù bú yào gè liǎn le nǐ tīng wǒ shuō wǒ gǎo shén me shì qíng aCô đừng có giữ thể diện nữa Cô nghe tôi nói Tôi gây chuyện gì chứ?