Cách dùng "有说有笑的 亲密得很" (yǒu shuō yǒu xiào de qīn mì dé hěn) trong hội thoại tiếng Trung
有说有笑的 亲密得很
Cười nói vui vẻ, thân thiết lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:29
tā men liǎng gè rén cóng yí gè pù zi lǐ miàn chū lái
他们两个人 从一个铺子里面出来
“Hai người họ từ trong một cửa hàng đi ra.”
LINE 0210:31
PLAYING SCENEyǒu shuō yǒu xiào de qīn mì dé hěn
有说有笑的 亲密得很
“Cười nói vui vẻ, thân thiết lắm.”
LINE 0310:35
bú shì bú shì
不是 不是
“Không phải, không phải.”
Show Information