Cách dùng "有说有笑的 亲密得很" (yǒu shuō yǒu xiào de qīn mì dé hěn) trong hội thoại tiếng Trung
有说有笑的 亲密得很
Cười nói vui vẻ, thân thiết lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
10:31
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他们两个人 从一个铺子里面出来 | tā men liǎng gè rén cóng yí gè pù zi lǐ miàn chū lái | Hai người họ từ trong một cửa hàng đi ra. |
| 2▶ | 有说有笑的 亲密得很 | yǒu shuō yǒu xiào de qīn mì dé hěn | Cười nói vui vẻ, thân thiết lắm. |
| 3 | 不是 不是 | bú shì bú shì | Không phải, không phải. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
lián zhe ne lián zhe ne dǎ dǎ duàn le gǔ touDính rồi, dính rồi. Đánh... đánh gãy xương...

HSK 2
0:03s
quán shì jiè jiù wǒ yí gè rén nǐ men dōu zǒuCả thế giới chỉ có mình tôi. Các anh đều đi đi.

HSK 6
0:03s
wǒ zhè bú shì pà nǐ gān gà ma wǒ gěi nǐ chū gè zhǔ yìTôi sợ anh thấy ngượng ngùng thôi. Tôi cho anh một kế này.