Cách dùng "待姐们给你分析分析" (dài jiě men gěi nǐ fēn xī fēn xī) trong hội thoại tiếng Trung
待姐们给你分析分析
Để chị phân tích cho mà nghe
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:37
gǒu狗
xuè血
tián甜
chǒng宠
jù剧
nǐ你
yǒu有
méi没
yǒu有
kàn看
guò过
“Mày có xem phim ngôn tình sến súa bao giờ chưa”
LINE 0228:45
PLAYING SCENEdài待
jiě姐
men们
gěi给
nǐ你
fēn分
xī析
fēn分
xī析
“Để chị phân tích cho mà nghe”
LINE 0328:47
nǐ你
men们
liǎng两
gè个
“Hai đứa mày”
Show Information