Cách dùng "但是我现在也联系不上他" (dàn shì wǒ xiàn zài yě lián xì bù shàng tā) trong hội thoại tiếng Trung
但是我现在也联系不上他
Nhưng bây giờ tôi cũng không liên lạc được với anh ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:09
tā他
men们
yī一
jiā家
hé和
hǎo好
rú如
chū初
le了
“gia đình họ hòa thuận như xưa.”
LINE 0202:11
PLAYING SCENEdàn但
shì是
wǒ我
xiàn现
zài在
yě也
lián联
xì系
bù不
shàng上
tā他
“Nhưng bây giờ tôi cũng không liên lạc được với anh ta.”
LINE 0302:12
nà那
nǐ你
dāng当
shì事
rén人
xiàn现
zài在
shén什
me么
yì意
si思
“Vậy đương sự của anh/chị bây giờ có ý gì?”
Show Information