Cách dùng "当时她一个劲地安慰我" (dāng shí tā yí gè jìn dì ān wèi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

dāngshíjìnānwèi

Hồi đó cô ấy cứ liên tục an ủi tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:48
zhǎng
wēn
róu
le

Trông hiền lành dịu dàng lắm

LINE 0232:50
PLAYING SCENE
dāng
shí
jìn
ān
wèi

Hồi đó cô ấy cứ liên tục an ủi tôi

LINE 0332:52
shuō shěn xiè zhì méi shì de

说 沈谢秩没事的

Bảo là Thẩm Tạ Trật không sao đâu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp32:50
TMDB ID309663