Cách dùng "当时她一个劲地安慰我" (dāng shí tā yí gè jìn dì ān wèi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
当时她一个劲地安慰我
Hồi đó cô ấy cứ liên tục an ủi tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:48
zhǎng长
dé得
kě可
wēn温
róu柔
le了
“Trông hiền lành dịu dàng lắm”
LINE 0232:50
PLAYING SCENEdāng当
shí时
tā她
yí一
gè个
jìn劲
dì地
ān安
wèi慰
wǒ我
“Hồi đó cô ấy cứ liên tục an ủi tôi”
LINE 0332:52
shuō shěn xiè zhì méi shì de
说 沈谢秩没事的
“Bảo là Thẩm Tạ Trật không sao đâu”
Show Information