Cách dùng "给 沈法官 怎么了" (gěi shěn fǎ guān zěn me le) trong hội thoại tiếng Trung

gěi shěnguān zěnmele

Đây, thẩm phán Thẩm làm sao vậy?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
24:35
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1创可贴chuàng kě tiēBăng cá nhân á?
2给 沈法官 怎么了gěi shěn fǎ guān zěn me leĐây, thẩm phán Thẩm làm sao vậy?
3有别的款式吗 没有 就这一个yǒu bié de kuǎn shì ma méi yǒu jiù zhè yí gèCó loại khác không? Không, chỉ có cái này thôi

More Clips From Episode

Total 237 clips (Page 12 of 12)
为了给你奶奶 挣这两个养老钱
HSK 6
0:03s
wèi le gěi nǐ nǎi nǎi zhēng zhè liǎng gè yǎng lǎo qiánVì muốn kiếm tiền cho bà anh Lo tiền dưỡng già cho bà

我这个人的案子你不也接了吗
HSK 3
0:03s
wǒ zhè ge rén de àn zi nǐ bù yě jiē le maAnh chẳng phải cũng nhận vụ của tôi rồi đó sao

对了 沈法官有事要找你聊一下
HSK 6
0:03s
duì le shěn fǎ guān yǒu shì yào zhǎo nǐ liáo yī xiàÀ đúng rồi Thẩm phán Thẩm có việc muốn gặp anh nói chuyện

你说你们怎么就那么爱 多管闲事
HSK 2
0:03s
nǐ shuō nǐ men zěn me jiù nà me ài duō guǎn xián shìAnh nói xem, sao mấy người cứ thích xen vào chuyện người khác thế

这 怎么倒了 你不是逗我吧你
HSK 6
0:03s
zhè zěn me dào le nǐ bú shì dòu wǒ ba nǐCái này... Sao lại ngã vậy Anh đùa tôi đấy à

为什么不告诉我你生病了 我是你的代理律师
HSK 6
0:03s
wèi shén me bù gào sù wǒ nǐ shēng bìng le wǒ shì nǐ de dài lǐ lǜ shīSao anh không nói với tôi là anh bị bệnh Tôi là luật sư đại diện của anh

我有权利知道你的情况
HSK 5
0:03s
wǒ yǒu quán lì zhī dào nǐ de qíng kuàngTôi có quyền biết tình trạng của anh

说了又有什么意义
HSK 5
0:03s
shuō le yòu yǒu shén me yì yìNói ra thì có ích gì đâu

一年收入有多少
HSK 4
0:03s
yī nián shōu rù yǒu duō shǎothu nhập một năm được bao nhiêu không

我们家但凡有点钱
HSK 1
0:03s
wǒ men jiā dàn fán yǒu diǎn qiánnhà tôi hễ có chút tiền

我爸都砸我身上
HSK 7
0:03s
wǒ bà dōu zá wǒ shēn shàngbố tôi đều dồn hết vào tôi

他总跟人家打包票说
HSK 6
0:03s
tā zǒng gēn rén jiā dǎ bāo piào shuōÔng cứ cam đoan với mọi người rằng

我哥从工作就开始贴补我
HSK 2
0:03s
wǒ gē cóng gōng zuò jiù kāi shǐ tiē bǔ wǒAnh trai tôi đi làm là bắt đầu chu cấp cho tôi

但他也就是一拿死工资的
HSK 4
0:03s
dàn tā yě jiù shì yī ná sǐ gōng zī deNhưng anh ấy cũng chỉ là người ăn lương cố định

自己家都揭不开锅了
HSK 2
0:03s
zì jǐ jiā dōu jiē bù kāi guō leNhà anh ấy còn chẳng đủ ăn

我嫂子几次提离婚 要带着孩子走
HSK 7
0:03s
wǒ sǎo zi jǐ cì tí lí hūn yào dài zhe hái zi zǒuChị dâu tôi mấy lần đòi ly hôn đòi dắt con đi

但她也就是一打工的
HSK 4
0:03s
dàn tā yě jiù shì yī dǎ gōng deNhưng chị cũng chỉ là người đi làm thuê