Cách dùng "工作上肯定有所往来" (gōng zuò shàng kěn dìng yǒu suǒ wǎng lái) trong hội thoại tiếng Trung
工作上肯定有所往来
Công việc chắc chắn phải có qua lại
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:50
tā lǜ shī wǒ fǎ guān
她律师 我法官
“Cô ấy luật sư, tôi thẩm phán”
LINE 0230:52
PLAYING SCENEgōng工
zuò作
shàng上
kěn肯
dìng定
yǒu有
suǒ所
wǎng往
lái来
“Công việc chắc chắn phải có qua lại”
LINE 0330:54
bù不
bù不
bù不
“Không không không”
Show Information