Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "可以啊 你小子" (kě yǐ a nǐ xiǎo zi) trong hội thoại tiếng Trung

可以啊 你小子

kě yǐ a nǐ xiǎo zi

Được lắm, thằng này

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
29:06
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1跟兄弟吐槽你呢gēn xiōng dì tǔ cáo nǐ neĐang than thở về mày với bạn bè đấy
2可以啊 你小子kě yǐ a nǐ xiǎo ziĐược lắm, thằng này
3这才几天没见 跟谁开的夫妻店zhè cái jǐ tiān méi jiàn gēn shuí kāi de fū qī diànMới mấy ngày không gặp Đã móc ngoặc với ai rồi

More Clips From Episode

Total 237 clips (Page 4 of 12)
沈谢秩 下来玩呀
HSK 5
0:03s
shěn xiè zhì xià lái wán yaThẩm Tạ Trật, xuống chơi đi!
稍等一下 我马上就下来了 好的
HSK 3
0:03s
shāo děng yí xià wǒ mǎ shàng jiù xià lái le hǎo deChờ chút, tôi xuống ngay. Được rồi.
想要托关系走后门
HSK 7
0:03s
xiǎng yào tuō guān xì zǒu hòu ménMuốn nhờ vả, chạy cửa sau.
在外面更不要提家人的职业
HSK 4
0:03s
zài wài miàn gèng bú yào tí jiā rén de zhí yèRa ngoài càng không được nhắc nghề nghiệp của người thân.
整个假期我俩都泡在一起
HSK 6
0:03s
zhěng gè jià qī wǒ liǎ dōu pào zài yì qǐSuốt kỳ nghỉ hai đứa quấn lấy nhau.
在泥地里打滚 弄得满脸鼻涕
HSK 7
0:03s
zài ní dì lǐ dǎ gǔn nòng dé mǎn liǎn bí tìlăn lộn dưới bùn đất, mặt mũi lem luốc đầy nước mũi.
假装自己是个身怀绝技的大侠
HSK 7
0:03s
jiǎ zhuāng zì jǐ shì gè shēn huái jué jì de dà xiáGiả vờ mình là đại hiệp tài năng xuất chúng.
我还以为学霸的童年 只有试卷和练习册呢
HSK 5
0:03s
wǒ hái yǐ wéi xué bà de tóng nián zhǐ yǒu shì juàn hé liàn xí cè neTôi cứ tưởng tuổi thơ của học bá chỉ có đề thi với sách bài tập thôi chứ.
后来我发现 我爸说的没错
HSK 3
0:03s
hòu lái wǒ fā xiàn wǒ bà shuō de méi cuòSau đó tôi phát hiện ra ba tôi nói không sai.
接近我的人 确实都另有目的
HSK 5
0:03s
jiē jìn wǒ de rén què shí dōu lìng yǒu mù dìNhững người tiếp cận tôi quả thật đều có mục đích khác.
我在树林里迷路了两天
HSK 5
0:03s
wǒ zài shù lín lǐ mí lù le liǎng tiāntôi lạc trong rừng hai ngày,
我当时以为我再也走不出去了
HSK 4
0:03s
wǒ dāng shí yǐ wéi wǒ zài yě zǒu bù chū qù leLúc đó tôi cứ nghĩ mình sẽ không bao giờ ra được nữa.
交朋友要谨慎
HSK 5
0:03s
jiāo péng yǒu yào jǐn shènkết bạn phải thận trọng.
没想到还能赶上下雪
HSK 4
0:03s
méi xiǎng dào hái néng gǎn shàng xià xuěKhông ngờ lại được gặp tuyết rơi.
我可算找到你们了
HSK 4
0:03s
wǒ kě suàn zhǎo dào nǐ men leCuối cùng tôi cũng tìm được các anh chị rồi!
你们脸上怎么了 发生什么事了
HSK 3
0:03s
nǐ men liǎn shàng zěn me le fā shēng shén me shì leMặt các anh chị sao vậy? Chuyện gì xảy ra vậy?
你的脸怎么被虫子咬了
HSK 5
0:03s
nǐ de liǎn zěn me bèi chóng zi yǎo leMặt anh/chị sao bị côn trùng cắn vậy?
我就说里面有虫子吧 你偏不听
HSK 7
0:03s
wǒ jiù shuō lǐ miàn yǒu chóng zi ba nǐ piān bù tīngTôi đã nói trong đó có côn trùng mà, anh/chị cứ không chịu nghe.
今天我还要见客户呢
HSK 5
0:03s
jīn tiān wǒ hái yào jiàn kè hù neHôm nay tôi còn phải gặp khách hàng nữa,
怎么见人啊 没事 涂点药就好了
HSK 7
0:03s
zěn me jiàn rén a méi shì tú diǎn yào jiù hǎo letrông thế này gặp ai được đây? Không sao đâu. Bôi chút thuốc là khỏi thôi.