Cách dùng "能告诉我发生了什么吗" (néng gào sù wǒ fā shēng le shén me ma) trong hội thoại tiếng Trung

nénggàoshēngleshénmema

Em có thể kể cho chị nghe chuyện gì xảy ra không

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
3:10
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这一年你过的好吗 怎么不说话 是不开心了吗zhè yī nián nǐ guò de hǎo ma zěn me bù shuō huà shì bù kāi xīn le maNăm qua em có ổn không Sao không nói gì vậy Em không vui à
2能告诉我发生了什么吗néng gào sù wǒ fā shēng le shén me maEm có thể kể cho chị nghe chuyện gì xảy ra không
3是不是你爸妈 他们又不管你了 没事 姐姐陪你玩shì bú shì nǐ bà mā tā men yòu bù guǎn nǐ le méi shì jiě jiě péi nǐ wánCó phải bố mẹ em không Họ lại không quan tâm em nữa rồi à Không sao, chị chơi cùng em

More Clips From Episode

Total 237 clips (Page 12 of 12)
为了给你奶奶 挣这两个养老钱
HSK 6
0:03s
wèi le gěi nǐ nǎi nǎi zhēng zhè liǎng gè yǎng lǎo qiánVì muốn kiếm tiền cho bà anh Lo tiền dưỡng già cho bà

我这个人的案子你不也接了吗
HSK 3
0:03s
wǒ zhè ge rén de àn zi nǐ bù yě jiē le maAnh chẳng phải cũng nhận vụ của tôi rồi đó sao

对了 沈法官有事要找你聊一下
HSK 6
0:03s
duì le shěn fǎ guān yǒu shì yào zhǎo nǐ liáo yī xiàÀ đúng rồi Thẩm phán Thẩm có việc muốn gặp anh nói chuyện

你说你们怎么就那么爱 多管闲事
HSK 2
0:03s
nǐ shuō nǐ men zěn me jiù nà me ài duō guǎn xián shìAnh nói xem, sao mấy người cứ thích xen vào chuyện người khác thế

这 怎么倒了 你不是逗我吧你
HSK 6
0:03s
zhè zěn me dào le nǐ bú shì dòu wǒ ba nǐCái này... Sao lại ngã vậy Anh đùa tôi đấy à

为什么不告诉我你生病了 我是你的代理律师
HSK 6
0:03s
wèi shén me bù gào sù wǒ nǐ shēng bìng le wǒ shì nǐ de dài lǐ lǜ shīSao anh không nói với tôi là anh bị bệnh Tôi là luật sư đại diện của anh

我有权利知道你的情况
HSK 5
0:03s
wǒ yǒu quán lì zhī dào nǐ de qíng kuàngTôi có quyền biết tình trạng của anh

说了又有什么意义
HSK 5
0:03s
shuō le yòu yǒu shén me yì yìNói ra thì có ích gì đâu

一年收入有多少
HSK 4
0:03s
yī nián shōu rù yǒu duō shǎothu nhập một năm được bao nhiêu không

我们家但凡有点钱
HSK 1
0:03s
wǒ men jiā dàn fán yǒu diǎn qiánnhà tôi hễ có chút tiền

我爸都砸我身上
HSK 7
0:03s
wǒ bà dōu zá wǒ shēn shàngbố tôi đều dồn hết vào tôi

他总跟人家打包票说
HSK 6
0:03s
tā zǒng gēn rén jiā dǎ bāo piào shuōÔng cứ cam đoan với mọi người rằng

我哥从工作就开始贴补我
HSK 2
0:03s
wǒ gē cóng gōng zuò jiù kāi shǐ tiē bǔ wǒAnh trai tôi đi làm là bắt đầu chu cấp cho tôi

但他也就是一拿死工资的
HSK 4
0:03s
dàn tā yě jiù shì yī ná sǐ gōng zī deNhưng anh ấy cũng chỉ là người ăn lương cố định

自己家都揭不开锅了
HSK 2
0:03s
zì jǐ jiā dōu jiē bù kāi guō leNhà anh ấy còn chẳng đủ ăn

我嫂子几次提离婚 要带着孩子走
HSK 7
0:03s
wǒ sǎo zi jǐ cì tí lí hūn yào dài zhe hái zi zǒuChị dâu tôi mấy lần đòi ly hôn đòi dắt con đi

但她也就是一打工的
HSK 4
0:03s
dàn tā yě jiù shì yī dǎ gōng deNhưng chị cũng chỉ là người đi làm thuê