Cách dùng "能告诉我发生了什么吗" (néng gào sù wǒ fā shēng le shén me ma) trong hội thoại tiếng Trung

nénggàoshēngleshénmema

Em có thể kể cho chị nghe chuyện gì xảy ra không

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
3:10
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这一年你过的好吗 怎么不说话 是不开心了吗zhè yī nián nǐ guò de hǎo ma zěn me bù shuō huà shì bù kāi xīn le maNăm qua em có ổn không Sao không nói gì vậy Em không vui à
2能告诉我发生了什么吗néng gào sù wǒ fā shēng le shén me maEm có thể kể cho chị nghe chuyện gì xảy ra không
3是不是你爸妈 他们又不管你了 没事 姐姐陪你玩shì bú shì nǐ bà mā tā men yòu bù guǎn nǐ le méi shì jiě jiě péi nǐ wánCó phải bố mẹ em không Họ lại không quan tâm em nữa rồi à Không sao, chị chơi cùng em

More Clips From Episode

Total 237 clips (Page 2 of 12)
应该是往山上走吧
HSK 3
0:03s
yīng gāi shì wǎng shān shàng zǒu bathì phải đi lên núi thôi.

前面有个房子 去看一下
HSK 3
0:03s
qián miàn yǒu gè fáng zi qù kàn yī xiàPhía trước có cái nhà kìa. Vào xem thử đi.

别叫了 这地肯定没人住
HSK 4
0:03s
bié jiào le zhè dì kěn dìng méi rén zhùThôi đừng gọi nữa. Chỗ này chắc chắn không có ai ở.

要么就是他留的是假地址
HSK 6
0:03s
yào me jiù shì tā liú de shì jiǎ dì zhǐHoặc là anh ta khai địa chỉ giả,

你的意思 他在骗我们
HSK 5
0:03s
nǐ de yì si tā zài piàn wǒ menÝ anh là anh ta đang lừa chúng ta?

我再打电话跟同事确认一下
HSK 5
0:03s
wǒ zài dǎ diàn huà gēn tóng shì què rèn yī xiàtôi gọi điện xác nhận lại với đồng nghiệp.

你们能不能别再老是缠着彤彤 放过我女儿
HSK 7
0:03s
nǐ men néng bù néng bié zài lǎo shì chán zhe tóng tóng fàng guò wǒ nǚ érCác em có thể thôi đừng cứ quấy rầy Tongtong không Hãy để yên cho con gái tôi

我们是她的保镖 你们现在赶紧走
HSK 4
0:03s
wǒ men shì tā de bǎo biāo nǐ men xiàn zài gǎn jǐn zǒuChúng tôi là vệ sĩ của cô ấy Bây giờ các em đi ngay đi

不然我现在就给你爸妈打电话 走不走 行
HSK 5
0:03s
bù rán wǒ xiàn zài jiù gěi nǐ bà mā dǎ diàn huà zǒu bù zǒu xíngKhông thì tôi gọi điện cho bố mẹ các em ngay Đi hay không? Được rồi

都不会保护好你自己呢
HSK 4
0:03s
dōu bú huì bǎo hù hǎo nǐ zì jǐ nekhông biết tự bảo vệ bản thân vậy?

我留在家里就是安全的吗
HSK 4
0:03s
wǒ liú zài jiā lǐ jiù shì ān quán de maỞ nhà thì con được an toàn sao?

所以才把你送到医院去
HSK 3
0:03s
suǒ yǐ cái bǎ nǐ sòng dào yī yuàn qùNên mẹ mới đưa con đến bệnh viện

还把我送去关起来
HSK 3
0:03s
hái bǎ wǒ sòng qù guān qǐ láimà vẫn đưa con đi nhốt lại

你和我那后爸李学凌 你们胳膊肘全都往外拐
HSK 6
0:03s
nǐ hé wǒ nà hòu bà lǐ xué líng nǐ men gē bó zhǒu quán dōu wǎng wài guǎiMẹ và bố dượng Lý Học Lăng của con hai người đều chỉ biết bênh người ngoài

放开我 彤彤 你别胡说八道
HSK 1
0:03s
fàng kāi wǒ tóng tóng nǐ bié hú shuō bā dàoBuông con ra! Tongtong, con đừng nói bậy như vậy

彤彤 星星 彤彤 彤彤你什么时候回来的
HSK 4
0:03s
tóng tóng xīng xīng tóng tóng tóng tóng nǐ shén me shí hòu huí lái deTongtong! Xingxing! Tongtong, Tongtong con về hồi nào vậy?

怎么不来找我啊 星星爸
HSK 4
0:03s
zěn me bù lái zhǎo wǒ a xīng xīng bàSao không đến tìm tớ? Bố Xingxing

又让你见笑了 彤彤妈 你别这么说
HSK 3
0:03s
yòu ràng nǐ jiàn xiào le tóng tóng mā nǐ bié zhè me shuōLại để anh cười cho rồi Mẹ Tongtong, chị đừng nói vậy

知道彤彤在这 她非得来
HSK 7
0:03s
zhī dào tóng tóng zài zhè tā fēi děi láiBiết Tongtong ở đây, nó nhất định đòi đến

我是不放心 就跟过来看看
HSK 3
0:03s
wǒ shì bù fàng xīn jiù gēn guò lái kàn kànTôi không yên tâm nên đi theo xem thế nào