Cách dùng "你的意思 他在骗我们" (nǐ de yì si tā zài piàn wǒ men) trong hội thoại tiếng Trung

desi zàipiànmen

Ý anh là anh ta đang lừa chúng ta?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
5:58
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1要么就是这房子确实是冯家的 但是压根没人住yào me jiù shì zhè fáng zi què shí shì féng jiā de dàn shì yā gēn méi rén zhùhoặc là nhà này đúng là của nhà họ Feng, nhưng chẳng có ai ở cả.
2你的意思 他在骗我们nǐ de yì si tā zài piàn wǒ menÝ anh là anh ta đang lừa chúng ta?
3我只是根据事实在推论wǒ zhǐ shì gēn jù shì shí zài tuī lùnTôi chỉ suy luận dựa trên thực tế thôi.

More Clips From Episode

Total 237 clips (Page 7 of 12)
不好意思 法官 不好意思 来晚了
HSK 6
0:03s
bù hǎo yì sī fǎ guān bù hǎo yì sī lái wǎn leThật xin lỗi. Thưa thẩm phán, xin lỗi vì đến trễ.

怎么样 到哪了 等等
HSK 1
0:03s
zěn me yàng dào nǎ le děng děngThế nào rồi? Đến đâu rồi? Khoan đã.

我们不是夫妻 不是夫妻
HSK 3
0:03s
wǒ men bú shì fū qī bú shì fū qīChúng tôi không phải vợ chồng. Không phải vợ chồng?

那你告诉我 他们脸上那是啥
HSK 2
0:03s
nà nǐ gào sù wǒ tā men liǎn shàng nà shì sháVậy thì anh giải thích cho tôi nghe, trên mặt họ là cái gì đó?

你看看脸上那个创可贴 一模一样
HSK 6
0:03s
nǐ kàn kàn liǎn shàng nà ge chuàng kě tiē yī mú yī yàngNhìn cái băng cá nhân trên mặt kìa, y hệt nhau.

那要不是一个锅里吃饭 一个屋里睡觉
HSK 5
0:03s
nà yào bú shì yí gè guō lǐ chī fàn yí gè wū lǐ shuì jiàoNếu không phải cùng ăn chung một nồi, cùng ngủ chung một phòng,

咋能弄这么正好 你得了吧你 你自己心里脏
HSK 6
0:03s
zǎ néng nòng zhè me zhèng hǎo nǐ dé le ba nǐ nǐ zì jǐ xīn lǐ zàngsao lại trùng hợp đến vậy được? Thôi đi đi anh ơi. Anh tự nghĩ bẩn,

看不得别人干净是不是 你无凭无据的
HSK 3
0:03s
kàn bù dé bié rén gān jìng shì bú shì nǐ wú píng wú jù denên không chịu được khi người khác trong sạch, đúng không? Anh chẳng có bằng chứng gì cả,

在这边瞎扯什么呢 你给我闭嘴
HSK 1
0:03s
zài zhè biān xiā chě shén me ne nǐ gěi wǒ bì zuǐđứng đây nói bậy cái gì vậy? Câm miệng lại cho tôi!

干不干净你心里没数吗 许妈妈您真的误会了
HSK 7
0:03s
gàn bù gàn jìng nǐ xīn lǐ méi shù ma xǔ mā mā nín zhēn de wù huì leSạch hay bẩn, trong lòng anh không biết sao? Mẹ Hứa ơi, bà thực sự hiểu nhầm rồi.

不就是个创可贴吗 我扯下来不就好了
HSK 7
0:03s
bù jiù shì gè chuàng kě tiē ma wǒ chě xià lái bù jiù hǎo leChẳng qua chỉ là cái băng cá nhân thôi mà, tôi xé ra là xong chứ gì.

大家都看看 你们都看不着是吗 怕人拍吗
HSK 4
0:03s
dà jiā dōu kàn kàn nǐ men dōu kàn bù zhe shì ma pà rén pāi maMọi người nhìn xem này! Các anh đều không thấy à? Sợ người ta chụp ảnh à?

我觉得你该去看看眼睛了
HSK 2
0:03s
wǒ jué de nǐ gāi qù kàn kàn yǎn jīng leTao nghĩ mày nên đi khám mắt đi

狗血甜宠剧你有没有看过
HSK 2
0:03s
gǒu xuè tián chǒng jù nǐ yǒu méi yǒu kàn guòMày có xem phim ngôn tình sến súa bao giờ chưa

可以啊 你小子
HSK 2
0:03s
kě yǐ a nǐ xiǎo ziĐược lắm, thằng này

这才几天没见 跟谁开的夫妻店
HSK 3
0:03s
zhè cái jǐ tiān méi jiàn gēn shuí kāi de fū qī diànMới mấy ngày không gặp Đã móc ngoặc với ai rồi

有这么好的买卖 怎么没想到我呀
HSK 5
0:03s
yǒu zhè me hǎo de mǎi mài zěn me méi xiǎng dào wǒ yaCó phi vụ ngon vậy Sao không nghĩ đến tao

监察找我谈话了 目测刑期二十年
HSK 7
0:03s
jiān chá zhǎo wǒ tán huà le mù cè xíng qī èr shí niánỦy ban Giám sát gọi tao lên làm việc rồi Ước tính án 20 năm

好哥们 你要不替我分担分担 那算了
HSK 7
0:03s
hǎo gē men nǐ yào bù tì wǒ fēn dān fēn dān nà suàn leBạn thân ơi Mày có muốn gánh bớt cho tao không Thôi thì thôi

但是你那黑钱藏哪了可以告诉我 等你进去以后
HSK 5
0:03s
dàn shì nǐ nà hēi qián cáng nǎ le kě yǐ gào sù wǒ děng nǐ jìn qù yǐ hòuNhưng tiền bẩn mày giấu ở đâu thì nói tao biết với Khi mày vào tù rồi