Cách dùng "你儿子大了 得学会放手" (nǐ ér zi dà le dé xué huì fàng shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你儿子大了 得学会放手
Con trai anh lớn rồi, phải biết buông tay
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:46
yǐ以
qián前
wǒ我
zěn怎
me么
shuō说
de的
“Trước đây tôi nói thế nào rồi”
LINE 0233:49
PLAYING SCENEnǐ ér zi dà le dé xué huì fàng shǒu
你儿子大了 得学会放手
“Con trai anh lớn rồi, phải biết buông tay”
LINE 0333:53
nà那
yào要
shì是
wǒ我
tiān天
tiān天
“Vậy nếu tôi mà ngày nào cũng”
Show Information