Cách dùng "你干什么呀 你别动 等一下" (nǐ gàn shén me ya nǐ bié dòng děng yí xià) trong hội thoại tiếng Trung
你干什么呀 你别动 等一下
Bạn làm gì vậy Đừng động vào, đợi tí
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
30:11
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 孤男寡女共处一室 按理来讲 | gū nán guǎ nǚ gòng chǔ yī shì àn lǐ lái jiǎng | Trai gái ở chung một phòng Theo lẽ thường mà nói |
| 2▶ | 你干什么呀 你别动 等一下 | nǐ gàn shén me ya nǐ bié dòng děng yí xià | Bạn làm gì vậy Đừng động vào, đợi tí |
| 3 | 坏了你危险了 | huài le nǐ wēi xiǎn le | Chết rồi, bạn nguy hiểm rồi |
More Clips From Episode
Total 237 clips (Page 3 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhè ge hái zi zěn me huí shì nǐ píng shén me zhè yàngCon này sao vậy hả? Con có quyền gì mà nói vậy?

HSK 7
0:03s
hái zi gāng chū yuàn zhè qíng xù shàng duō shǎo yòu yǒu diǎn bō dòngCháu mới ra viện, tâm trạng ít nhiều vẫn còn bất ổn.

HSK 3
0:03s
nǐ kàn yào bù zhè yàng ràng tóng tóng xiān qù wǒ nà zhù liǎng tiānHay là thế này, để Tongtong sang chỗ tôi ở vài ngày đã.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shì ba méi shì nǐ màn diǎn màn diǎnKhông sao chứ? Không sao. Đi chậm thôi, chậm thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè yī kàn jiù shì kàn chá rén de dì fāngNhìn là biết đây là chỗ của người trông vườn chè

HSK 7
0:03s
yě bù zhī dào shì wèi shén me kě néng jiù shì zhí jué baCũng không biết tại sao nữa Có lẽ chỉ là trực giác thôi

HSK 5
0:03s
nǐ bǎ zhè gài shàng méi shì nǐ zì jǐ chuān baAnh lấy cái này đắp đi Thôi được, anh mặc vào đi








