Cách dùng "你干什么呀 你别动 等一下" (nǐ gàn shén me ya nǐ bié dòng děng yí xià) trong hội thoại tiếng Trung
你干什么呀 你别动 等一下
Bạn làm gì vậy Đừng động vào, đợi tí
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
30:11
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 孤男寡女共处一室 按理来讲 | gū nán guǎ nǚ gòng chǔ yī shì àn lǐ lái jiǎng | Trai gái ở chung một phòng Theo lẽ thường mà nói |
| 2▶ | 你干什么呀 你别动 等一下 | nǐ gàn shén me ya nǐ bié dòng děng yí xià | Bạn làm gì vậy Đừng động vào, đợi tí |
| 3 | 坏了你危险了 | huài le nǐ wēi xiǎn le | Chết rồi, bạn nguy hiểm rồi |
More Clips From Episode
Total 237 clips (Page 5 of 12)
HSK 4
0:03s
gǎn bù jí de huà wǒ jiù bāng nǐ men qǔ xiāo le zhèng wǎng huí gǎn neNếu không kịp thì tôi hủy giúp cho. Đang trên đường về rồi.

HSK 4
0:03s
zǎo shàng bù dǔ chē dà gài yí gè bàn xiǎo shí néng dào baSáng sớm không kẹt xe, khoảng một tiếng rưỡi là đến thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yào shì xiǎng shàng cè suǒ huò zhě bié de shén me shì jiù jiào mǎ dá ā yíNếu muốn đi vệ sinh hay có chuyện gì thì gọi cô Mada nhé

HSK 3
0:03s
lǎo shī shuō jiù dào shí hòu zài shàng qù jiù xíng leCô giáo bảo đến lúc thì lên là được

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yī mú yī yàng de jiù fā shēng zài xiàn zài nǐ zěn me bànxảy ra y hệt như vậy ngay lúc này chị sẽ làm gì?

HSK 6
0:03s
fǎ yuàn bú shì fú lì yuàn fǎ guān yě bú shì lǎo mā ziTòa án không phải trại từ thiện Thẩm phán cũng không phải vú em

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yī fǎ pàn àn shì zán men fèn nèi de shì qí tā de yaXét xử theo pháp luật là bổn phận của mình Còn những chuyện khác

HSK 4
0:03s
shǎo tīng shǎo kàn shǎo guǎn cái néng shǎo diǎn rǔ xiàn zēng shēngÍt nghe, ít nhìn, ít xen vào thì mới bớt bị tăng sản tuyến vú

HSK 4
0:03s
bù lái tǐng zǎo ma hái bú dào bā diǎn ne lái le zhèng hǎoĐến sớm thế này rồi còn gì Chưa đến tám giờ mà Đến đúng lúc rồi





