Cách dùng "你敢生病吗 你有退路吗" (nǐ gǎn shēng bìng ma nǐ yǒu tuì lù ma) trong hội thoại tiếng Trung
你敢生病吗 你有退路吗
Chị dám ốm không, chị có đường lui không
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:13
nǐ你
néng能
suí随
biàn便
shuō说
bù不
ma吗
“Chị có dám tùy tiện từ chối không”
LINE 0240:15
PLAYING SCENEnǐ gǎn shēng bìng ma nǐ yǒu tuì lù ma
你敢生病吗 你有退路吗
“Chị dám ốm không, chị có đường lui không”
LINE 0340:17
xíng le nǐ bié zài zhè gēn wǒ fèi huà le
行了 你别在这跟我废话了
“Thôi, đừng có nói nhiều với tôi nữa”
Show Information