Cách dùng "你们胳膊肘全都往外拐" (nǐ men gē bó zhǒu quán dōu wǎng wài guǎi) trong hội thoại tiếng Trung
你们胳膊肘全都往外拐
hai người đều chỉ biết bênh người ngoài
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:39
nǐ你
hé和
wǒ我
nà那
hòu后
bà爸
lǐ李
xué学
líng凌
“Mẹ và bố dượng Lý Học Lăng của con”
LINE 0207:41
PLAYING SCENEnǐ你
men们
gē胳
bó膊
zhǒu肘
quán全
dōu都
wǎng往
wài外
guǎi拐
“hai người đều chỉ biết bênh người ngoài”
LINE 0307:43
nìng宁
kěn肯
xiāng相
xìn信
zuì罪
fàn犯
“Thà tin vào kẻ tội phạm”
Show Information