Cách dùng "婆家爹坐了一屁股尿" (pó jiā diē zuò le yī pì gǔ niào) trong hội thoại tiếng Trung
婆家爹坐了一屁股尿
Bố chồng ngồi xuống dính đầy nước tiểu
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
23:03
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也许是娘家爹 小便忘了掀马桶盖 | yě xǔ shì niáng jiā diē xiǎo biàn wàng le xiān mǎ tǒng gài | Có thể là bố vợ Đi tiểu quên nhấc nắp bồn cầu |
| 2▶ | 婆家爹坐了一屁股尿 | pó jiā diē zuò le yī pì gǔ niào | Bố chồng ngồi xuống dính đầy nước tiểu |
| 3 | 也许是娘家爹 又把婆家爹的假牙喂了狗了 | yě xǔ shì niáng jiā diē yòu bǎ pó jiā diē de jiǎ yá wèi le gǒu le | Hoặc là bố vợ Lại đem hàm răng giả của bố chồng cho chó gặm |
More Clips From Episode
Total 237 clips (Page 2 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
bié jiào le zhè dì kěn dìng méi rén zhùThôi đừng gọi nữa. Chỗ này chắc chắn không có ai ở.

HSK 5
0:03s
wǒ zài dǎ diàn huà gēn tóng shì què rèn yī xiàtôi gọi điện xác nhận lại với đồng nghiệp.

HSK 7
0:03s
nǐ men néng bù néng bié zài lǎo shì chán zhe tóng tóng fàng guò wǒ nǚ érCác em có thể thôi đừng cứ quấy rầy Tongtong không Hãy để yên cho con gái tôi

HSK 4
0:03s
wǒ men shì tā de bǎo biāo nǐ men xiàn zài gǎn jǐn zǒuChúng tôi là vệ sĩ của cô ấy Bây giờ các em đi ngay đi

HSK 5
0:03s
bù rán wǒ xiàn zài jiù gěi nǐ bà mā dǎ diàn huà zǒu bù zǒu xíngKhông thì tôi gọi điện cho bố mẹ các em ngay Đi hay không? Được rồi

HSK 6
0:03s
nǐ hé wǒ nà hòu bà lǐ xué líng nǐ men gē bó zhǒu quán dōu wǎng wài guǎiMẹ và bố dượng Lý Học Lăng của con hai người đều chỉ biết bênh người ngoài

HSK 1
0:03s
fàng kāi wǒ tóng tóng nǐ bié hú shuō bā dàoBuông con ra! Tongtong, con đừng nói bậy như vậy

HSK 4
0:03s
tóng tóng xīng xīng tóng tóng tóng tóng nǐ shén me shí hòu huí lái deTongtong! Xingxing! Tongtong, Tongtong con về hồi nào vậy?

HSK 3
0:03s
yòu ràng nǐ jiàn xiào le tóng tóng mā nǐ bié zhè me shuōLại để anh cười cho rồi Mẹ Tongtong, chị đừng nói vậy

HSK 7
0:03s








