Cách dùng "确实都另有目的" (què shí dōu lìng yǒu mù dì) trong hội thoại tiếng Trung
确实都另有目的
quả thật đều có mục đích khác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:30
jiē接
jìn近
wǒ我
de的
rén人
“Những người tiếp cận tôi”
LINE 0215:30
PLAYING SCENEquè确
shí实
dōu都
lìng另
yǒu有
mù目
dì的
“quả thật đều có mục đích khác.”
LINE 0315:35
nà那
ge个
nán男
hái孩
yě也
shì是
ma吗
“Cậu bé đó cũng vậy sao?”
Show Information