Cách dùng "她姓秦 长得可温柔了" (tā xìng qín zhǎng dé kě wēn róu le) trong hội thoại tiếng Trung
她姓秦 长得可温柔了
Cô ấy họ Qin Trông hiền lành dịu dàng lắm
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
32:47
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我上次去他们院里讲座的时候 我见过这个姑娘 | wǒ shàng cì qù tā men yuàn lǐ jiǎng zuò de shí hòu wǒ jiàn guò zhè ge gū niáng | Lần trước tôi đến tòa án của nó giảng bài Tôi có gặp cô gái này |
| 2▶ | 她姓秦 长得可温柔了 | tā xìng qín zhǎng dé kě wēn róu le | Cô ấy họ Qin Trông hiền lành dịu dàng lắm |
| 3 | 当时她一个劲地安慰我 说 沈谢秩没事的 | dāng shí tā yí gè jìn dì ān wèi wǒ shuō shěn xiè zhì méi shì de | Hồi đó cô ấy cứ liên tục an ủi tôi Bảo là Thẩm Tạ Trật không sao đâu |
More Clips From Episode
Total 237 clips (Page 6 of 12)
HSK 6
0:03s
gēng huàn lǜ shī liú chéng wǒ dōu gěi nǐ zǒu wán leThủ tục thay đổi luật sư tôi đã làm xong hết rồi

HSK 2
0:03s
tā men zhè lí lí hé hé dōu sì wǔ huí le zhè cì yòu shì wèi shén meBọn họ chia tay rồi làm lành đến bốn năm lần rồi Lần này lại vì chuyện gì?

HSK 3
0:03s
tā men zhè yī dà jiā zi rén yě bù fēn kāi zhùCả nhà họ đông như vậy Lại không chịu ở riêng

HSK 5
0:03s
chǎo chǎo zhe jiù bǎ lǐ yóu dōu gěi shuō chū lái leCãi nhau một hồi là tự nói hết lý do rồi

HSK 3
0:03s
wǒ zěn me bú jì dé wèi tā men xiě guò qǐ sù shūTôi không nhớ mình có soạn đơn khởi kiện cho họ không nữa

HSK 3
0:03s
bù gēn nǐ shuō le ma xiāng xìn wǒ qián sān cì chū tíngTôi đã nói rồi mà, tin tôi đi Ba lần ra hầu tòa trước

HSK 7
0:03s
xiǎo hú shěn fǎ guān nǐ yǒu chuàng kě tiē maTiểu Hồ Thẩm phán Thẩm Anh có băng cá nhân không?

HSK 6
0:03s
yǒu bié de kuǎn shì ma méi yǒu jiù zhè yí gèCó loại khác không? Không, chỉ có cái này thôi

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù còu hé yòng ba hái xiǎn de qīn mín duō hǎoDùng tạm vậy đi Trông lại gần gũi dân chúng, tốt chán

HSK 3
0:03s








