Cách dùng "她已经进电梯了 马上就到" (tā yǐ jīng jìn diàn tī le mǎ shàng jiù dào) trong hội thoại tiếng Trung
她已经进电梯了 马上就到
Cô ấy đã vào thang máy rồi. Sắp đến nơi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
26:28
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 原告律师呢 | yuán gào lǜ shī ne | Luật sư nguyên đơn đâu rồi? |
| 2▶ | 她已经进电梯了 马上就到 | tā yǐ jīng jìn diàn tī le mǎ shàng jiù dào | Cô ấy đã vào thang máy rồi. Sắp đến nơi rồi. |
| 3 | 我宣布 | wǒ xuān bù | Tôi tuyên bố |
More Clips From Episode
Total 237 clips (Page 3 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhè ge hái zi zěn me huí shì nǐ píng shén me zhè yàngCon này sao vậy hả? Con có quyền gì mà nói vậy?

HSK 7
0:03s
hái zi gāng chū yuàn zhè qíng xù shàng duō shǎo yòu yǒu diǎn bō dòngCháu mới ra viện, tâm trạng ít nhiều vẫn còn bất ổn.

HSK 3
0:03s
nǐ kàn yào bù zhè yàng ràng tóng tóng xiān qù wǒ nà zhù liǎng tiānHay là thế này, để Tongtong sang chỗ tôi ở vài ngày đã.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shì ba méi shì nǐ màn diǎn màn diǎnKhông sao chứ? Không sao. Đi chậm thôi, chậm thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè yī kàn jiù shì kàn chá rén de dì fāngNhìn là biết đây là chỗ của người trông vườn chè

HSK 7
0:03s
yě bù zhī dào shì wèi shén me kě néng jiù shì zhí jué baCũng không biết tại sao nữa Có lẽ chỉ là trực giác thôi

HSK 5
0:03s
nǐ bǎ zhè gài shàng méi shì nǐ zì jǐ chuān baAnh lấy cái này đắp đi Thôi được, anh mặc vào đi








