Cách dùng "我当时以为我再也走不出去了" (wǒ dāng shí yǐ wéi wǒ zài yě zǒu bù chū qù le) trong hội thoại tiếng Trung
我当时以为我再也走不出去了
Lúc đó tôi cứ nghĩ mình sẽ không bao giờ ra được nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
16:20
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这也太可怜了 | zhè yě tài kě lián le | thật sự tội nghiệp quá. |
| 2▶ | 我当时以为我再也走不出去了 | wǒ dāng shí yǐ wéi wǒ zài yě zǒu bù chū qù le | Lúc đó tôi cứ nghĩ mình sẽ không bao giờ ra được nữa. |
| 3 | 直到一个护林员发现了我 家里人是不是特别生气 | zhí dào yí gè hù lín yuán fā xiàn le wǒ jiā lǐ rén shì bú shì tè bié shēng qì | Mãi đến khi một kiểm lâm viên tìm thấy tôi. Gia đình có tức giận lắm đúng không? |
More Clips From Episode
Total 237 clips (Page 2 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
bié jiào le zhè dì kěn dìng méi rén zhùThôi đừng gọi nữa. Chỗ này chắc chắn không có ai ở.

HSK 5
0:03s
wǒ zài dǎ diàn huà gēn tóng shì què rèn yī xiàtôi gọi điện xác nhận lại với đồng nghiệp.

HSK 7
0:03s
nǐ men néng bù néng bié zài lǎo shì chán zhe tóng tóng fàng guò wǒ nǚ érCác em có thể thôi đừng cứ quấy rầy Tongtong không Hãy để yên cho con gái tôi

HSK 4
0:03s
wǒ men shì tā de bǎo biāo nǐ men xiàn zài gǎn jǐn zǒuChúng tôi là vệ sĩ của cô ấy Bây giờ các em đi ngay đi

HSK 5
0:03s
bù rán wǒ xiàn zài jiù gěi nǐ bà mā dǎ diàn huà zǒu bù zǒu xíngKhông thì tôi gọi điện cho bố mẹ các em ngay Đi hay không? Được rồi

HSK 6
0:03s
nǐ hé wǒ nà hòu bà lǐ xué líng nǐ men gē bó zhǒu quán dōu wǎng wài guǎiMẹ và bố dượng Lý Học Lăng của con hai người đều chỉ biết bênh người ngoài

HSK 1
0:03s
fàng kāi wǒ tóng tóng nǐ bié hú shuō bā dàoBuông con ra! Tongtong, con đừng nói bậy như vậy

HSK 4
0:03s
tóng tóng xīng xīng tóng tóng tóng tóng nǐ shén me shí hòu huí lái deTongtong! Xingxing! Tongtong, Tongtong con về hồi nào vậy?

HSK 3
0:03s
yòu ràng nǐ jiàn xiào le tóng tóng mā nǐ bié zhè me shuōLại để anh cười cho rồi Mẹ Tongtong, chị đừng nói vậy

HSK 7
0:03s








