Cách dùng "我们不是夫妻 不是夫妻" (wǒ men bú shì fū qī bú shì fū qī) trong hội thoại tiếng Trung
我们不是夫妻 不是夫妻
Chúng tôi không phải vợ chồng. Không phải vợ chồng?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
27:16
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们家许子涵都是有份的 许妈妈您误会了 | wǒ men jiā xǔ zi hán dōu shì yǒu fèn de xǔ mā mā nín wù huì le | con Hứa Tử Hàm nhà tôi đều có phần. Mẹ Hứa ơi, bà hiểu nhầm rồi. |
| 2▶ | 我们不是夫妻 不是夫妻 | wǒ men bú shì fū qī bú shì fū qī | Chúng tôi không phải vợ chồng. Không phải vợ chồng? |
| 3 | 那你告诉我 他们脸上那是啥 | nà nǐ gào sù wǒ tā men liǎn shàng nà shì shá | Vậy thì anh giải thích cho tôi nghe, trên mặt họ là cái gì đó? |
More Clips From Episode
Total 237 clips (Page 6 of 12)
HSK 6
0:03s
gēng huàn lǜ shī liú chéng wǒ dōu gěi nǐ zǒu wán leThủ tục thay đổi luật sư tôi đã làm xong hết rồi

HSK 2
0:03s
tā men zhè lí lí hé hé dōu sì wǔ huí le zhè cì yòu shì wèi shén meBọn họ chia tay rồi làm lành đến bốn năm lần rồi Lần này lại vì chuyện gì?

HSK 3
0:03s
tā men zhè yī dà jiā zi rén yě bù fēn kāi zhùCả nhà họ đông như vậy Lại không chịu ở riêng

HSK 5
0:03s
chǎo chǎo zhe jiù bǎ lǐ yóu dōu gěi shuō chū lái leCãi nhau một hồi là tự nói hết lý do rồi

HSK 3
0:03s
wǒ zěn me bú jì dé wèi tā men xiě guò qǐ sù shūTôi không nhớ mình có soạn đơn khởi kiện cho họ không nữa

HSK 3
0:03s
bù gēn nǐ shuō le ma xiāng xìn wǒ qián sān cì chū tíngTôi đã nói rồi mà, tin tôi đi Ba lần ra hầu tòa trước

HSK 7
0:03s
xiǎo hú shěn fǎ guān nǐ yǒu chuàng kě tiē maTiểu Hồ Thẩm phán Thẩm Anh có băng cá nhân không?

HSK 6
0:03s
yǒu bié de kuǎn shì ma méi yǒu jiù zhè yí gèCó loại khác không? Không, chỉ có cái này thôi

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù còu hé yòng ba hái xiǎn de qīn mín duō hǎoDùng tạm vậy đi Trông lại gần gũi dân chúng, tốt chán

HSK 3
0:03s








