Cách dùng "我也没长前后眼" (wǒ yě méi zhǎng qián hòu yǎn) trong hội thoại tiếng Trung
我也没长前后眼
chị cũng không có mắt nhìn trước nhìn sau
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:15
jiǎ假
rú如
shí时
guāng光
dào倒
liú流
“Nếu thời gian quay trở lại”
LINE 0220:17
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
méi没
zhǎng长
qián前
hòu后
yǎn眼
“chị cũng không có mắt nhìn trước nhìn sau”
LINE 0320:19
yě也
bù不
zhī知
dào道
huì会
gěi给
zì自
jǐ己
zhāo招
hèn恨
“cũng không biết sẽ rước oán vào thân”
Show Information