Cách dùng "我也没长前后眼" (wǒ yě méi zhǎng qián hòu yǎn) trong hội thoại tiếng Trung
我也没长前后眼
chị cũng không có mắt nhìn trước nhìn sau
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
20:17
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 假如时光倒流 | jiǎ rú shí guāng dào liú | Nếu thời gian quay trở lại |
| 2▶ | 我也没长前后眼 | wǒ yě méi zhǎng qián hòu yǎn | chị cũng không có mắt nhìn trước nhìn sau |
| 3 | 也不知道会给自己招恨 也不知道会给练永久 | yě bù zhī dào huì gěi zì jǐ zhāo hèn yě bù zhī dào huì gěi liàn yǒng jiǔ | cũng không biết sẽ rước oán vào thân cũng không biết sẽ gây ra cho Luyện Vĩnh Cửu |
More Clips From Episode
Total 237 clips (Page 3 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhè ge hái zi zěn me huí shì nǐ píng shén me zhè yàngCon này sao vậy hả? Con có quyền gì mà nói vậy?

HSK 7
0:03s
hái zi gāng chū yuàn zhè qíng xù shàng duō shǎo yòu yǒu diǎn bō dòngCháu mới ra viện, tâm trạng ít nhiều vẫn còn bất ổn.

HSK 3
0:03s
nǐ kàn yào bù zhè yàng ràng tóng tóng xiān qù wǒ nà zhù liǎng tiānHay là thế này, để Tongtong sang chỗ tôi ở vài ngày đã.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shì ba méi shì nǐ màn diǎn màn diǎnKhông sao chứ? Không sao. Đi chậm thôi, chậm thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè yī kàn jiù shì kàn chá rén de dì fāngNhìn là biết đây là chỗ của người trông vườn chè

HSK 7
0:03s
yě bù zhī dào shì wèi shén me kě néng jiù shì zhí jué baCũng không biết tại sao nữa Có lẽ chỉ là trực giác thôi

HSK 5
0:03s
nǐ bǎ zhè gài shàng méi shì nǐ zì jǐ chuān baAnh lấy cái này đắp đi Thôi được, anh mặc vào đi








